Tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam trong năm 2024 đạt gần 38,23 tỷ USD. Dù giảm nhẹ so với năm trước, vốn điều chỉnh của các dự án đang hoạt động tăng hơn 50%, trong khi số vốn thực hiện đạt mức cao nhất từ trước đến thời điểm công bố. Những con số này cho thấy nhà đầu tư nước ngoài không chỉ tiếp tục lựa chọn Việt Nam, mà còn đẩy mạnh mở rộng hoạt động sản xuất, kinh doanh tại thị trường này.
Theo báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư, tính đến hết ngày 31/12/2024, tổng vốn đăng ký cấp mới, vốn điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam đạt gần 38,23 tỷ USD, giảm 3% so với năm 2023.
Mức giảm này cho thấy dòng vốn đăng ký chưa tăng trưởng đồng đều ở tất cả các cấu phần. Tuy nhiên, phía sau con số tổng thể là sự gia tăng đáng kể của lượng vốn được bổ sung vào những dự án đã đi vào hoạt động — một chỉ dấu quan trọng phản ánh mức độ gắn bó của nhà đầu tư với môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
Vốn mở rộng dự án tăng hơn 50%
Trong năm 2024, Việt Nam cấp phép cho 3.375 dự án đầu tư nước ngoài mới, tăng 1,8% về số dự án so với năm 2023. Tổng vốn đăng ký cấp mới đạt hơn 19,7 tỷ USD, giảm 7,6%.
Ở chiều ngược lại, có 1.539 lượt dự án đăng ký điều chỉnh vốn, tăng 11,2%. Tổng vốn đầu tư tăng thêm đạt gần 14 tỷ USD, tăng tới 50,4% so với năm trước.
Ngoài ra, Việt Nam ghi nhận 3.502 giao dịch góp vốn, mua cổ phần và mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài, với tổng giá trị gần 4,54 tỷ USD. Giá trị của nhóm giao dịch này giảm 48,1% so với năm 2023.
Cơ cấu trên cho thấy điểm đáng chú ý của dòng vốn FDI năm 2024 không nằm ở sự gia tăng của tổng vốn đăng ký, mà ở quy mô vốn điều chỉnh. Việc doanh nghiệp nước ngoài tiếp tục bổ sung vốn cho các dự án hiện hữu thường gắn với kế hoạch mở rộng nhà máy, tăng công suất, đầu tư thêm dây chuyền hoặc kéo dài hoạt động sản xuất.
Đây là tín hiệu tích cực hơn so với việc chỉ có nhiều dự án được đăng ký trên giấy. Khi một dự án đang vận hành được tăng vốn, nhà đầu tư đã có thời gian đánh giá thực tế về thị trường, cơ sở hạ tầng, nhân lực, chuỗi cung ứng và khả năng tổ chức sản xuất tại địa phương.
Giải ngân đạt hơn 25 tỷ USD, cao nhất từ trước đến thời điểm công bố
Bên cạnh vốn đăng ký, lượng vốn thực tế được đưa vào nền kinh tế tiếp tục tăng.
Trong năm 2024, vốn đầu tư nước ngoài thực hiện tại Việt Nam ước đạt khoảng 25,35 tỷ USD, tăng 9,4% so với năm 2023. Cơ quan quản lý đánh giá đây là mức giải ngân FDI cao nhất từ trước đến thời điểm công bố báo cáo.
Cần phân biệt rõ vốn đăng ký với vốn thực hiện. Con số 38,23 tỷ USD bao gồm những cam kết đầu tư mới, vốn điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần. Trong khi đó, 25,35 tỷ USD là lượng vốn ước tính đã được giải ngân, tức đã thực sự đi vào quá trình triển khai dự án, xây dựng nhà máy, mua sắm thiết bị và tổ chức hoạt động kinh doanh.
Đến ngày 31/12/2024, Việt Nam có 42.002 dự án đầu tư nước ngoài còn hiệu lực, với tổng vốn đăng ký lũy kế gần 502,8 tỷ USD. Vốn thực hiện lũy kế đạt gần 322,5 tỷ USD, tương đương 64,1% tổng vốn đăng ký.
Khoảng cách giữa vốn đăng ký và vốn thực hiện vẫn là vấn đề cần được theo dõi. Thu hút được một dự án mới chỉ là bước khởi đầu; khả năng đưa dự án vào vận hành đúng tiến độ mới quyết định mức độ đóng góp thực tế đối với tăng trưởng, việc làm, ngân sách và chuyển giao công nghệ.
Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục giữ vai trò chủ lực
Nhà đầu tư nước ngoài đã rót vốn vào 18 trong tổng số 21 ngành kinh tế quốc dân trong năm 2024.
Công nghiệp chế biến, chế tạo tiếp tục dẫn đầu với tổng vốn đăng ký gần 25,58 tỷ USD, chiếm 66,9% tổng vốn đầu tư nước ngoài và tăng 1,1% so với năm 2023.
Lĩnh vực kinh doanh bất động sản đứng thứ hai với khoảng 6,31 tỷ USD, chiếm 16,5% tổng vốn đăng ký và tăng 18,8%. Tiếp theo là sản xuất, phân phối điện với hơn 1,42 tỷ USD và hoạt động bán buôn, bán lẻ với gần 1,41 tỷ USD.
Tỷ trọng gần 67% của công nghiệp chế biến, chế tạo cho thấy Việt Nam vẫn được lựa chọn chủ yếu như một địa điểm sản xuất trong chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Đây là nền tảng quan trọng đối với xuất khẩu, nhưng cũng đặt ra yêu cầu nâng chất lượng dòng vốn.
Nếu dự án FDI chủ yếu tập trung vào gia công, lắp ráp và tận dụng lao động giá cạnh tranh, giá trị giữ lại cho nền kinh tế có thể không tương xứng với quy mô xuất khẩu. Chính sách thu hút đầu tư vì vậy cần ưu tiên những dự án có công nghệ tiên tiến, mức tiêu hao năng lượng thấp, khả năng liên kết với doanh nghiệp trong nước và cam kết đào tạo nhân lực dài hạn.
Singapore và Hàn Quốc dẫn đầu dòng vốn vào Việt Nam
Năm 2024 có 114 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam.
Singapore đứng đầu với tổng vốn đăng ký gần 10,21 tỷ USD, chiếm 26,7% tổng vốn đầu tư nước ngoài và tăng 31,4% so với năm 2023. Hàn Quốc xếp thứ hai với gần 7,06 tỷ USD, chiếm 18,5% và tăng 37,5%.
Các vị trí tiếp theo thuộc về Trung Quốc, Hong Kong, Nhật Bản và một số đối tác đầu tư quan trọng khác. Xét theo số dự án mới, Trung Quốc dẫn đầu, chiếm 28,3%. Hàn Quốc đứng đầu về số lượt điều chỉnh vốn và số giao dịch góp vốn, mua cổ phần.
Số liệu này cần được đọc thận trọng. Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đứng tên đăng ký đầu tư không phải trong mọi trường hợp đều phản ánh nơi phát sinh cuối cùng của dòng vốn, bởi nhiều tập đoàn quốc tế thực hiện đầu tư thông qua công ty mẹ, công ty con hoặc trung tâm tài chính đặt tại một nền kinh tế khác.
Dù vậy, sự gia tăng vốn từ Singapore và Hàn Quốc vẫn cho thấy Việt Nam duy trì được sức hút đối với những đối tác đã có mạng lưới sản xuất và kinh doanh quy mô lớn tại khu vực châu Á.
Bắc Ninh dẫn đầu về quy mô vốn đăng ký
Dòng vốn nước ngoài được phân bổ tại 56 tỉnh, thành phố trong năm 2024.
Bắc Ninh dẫn đầu cả nước với tổng vốn đăng ký gần 5,12 tỷ USD, chiếm 13,4% tổng vốn đầu tư nước ngoài và gấp hơn 2,8 lần năm 2023. Hải Phòng đứng thứ hai với hơn 4,94 tỷ USD, chiếm 12,9% và tăng 42,4%.
TP.HCM đứng thứ ba với hơn 3,04 tỷ USD, chiếm gần 8% tổng vốn đăng ký. Tuy nhiên, xét về số lượng, TP.HCM dẫn đầu cả nước về số dự án mới, số lượt dự án điều chỉnh vốn và số giao dịch góp vốn, mua cổ phần.
Sự khác biệt này phản ánh hai mô hình thu hút đầu tư. Những địa phương công nghiệp như Bắc Ninh và Hải Phòng có lợi thế đón các dự án sản xuất quy mô lớn, cần nhiều đất và hạ tầng công nghiệp. Trong khi đó, TP.HCM thu hút số lượng giao dịch lớn hơn nhưng quy mô bình quân có thể thấp hơn, do dòng vốn còn tập trung vào thương mại, dịch vụ, công nghệ và hoạt động mua bán doanh nghiệp.
Khu vực FDI tiếp tục chi phối hoạt động xuất khẩu
Năm 2024, xuất khẩu của khu vực đầu tư nước ngoài, kể cả dầu thô, ước đạt gần 290,9 tỷ USD, tăng 12,3% và chiếm gần 71,7% tổng kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam.
Nhập khẩu của khu vực này đạt gần 241,6 tỷ USD, tăng 15,1% và chiếm 63,2% tổng kim ngạch nhập khẩu. Khu vực FDI xuất siêu gần 50,3 tỷ USD nếu tính cả dầu thô, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước nhập siêu hơn 25,5 tỷ USD.
Đóng góp lớn của doanh nghiệp FDI giúp Việt Nam duy trì năng lực sản xuất và xuất khẩu, nhưng đồng thời cho thấy sự phụ thuộc đáng kể của thương mại quốc tế vào khu vực có vốn nước ngoài.
Thách thức không chỉ là thu hút thêm vốn, mà còn là nâng khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào chuỗi cung ứng. Nếu nguyên liệu, linh kiện, công nghệ và dịch vụ phụ trợ chủ yếu được nhập khẩu, quy mô xuất khẩu lớn chưa chắc tạo ra giá trị nội địa tương ứng.
Cơ sở pháp lý cần được hiểu đúng
Trong năm 2024, hoạt động đầu tư nước ngoài tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Đầu tư số 61/2020/QH14, có hiệu lực từ ngày 1/1/2021, cùng Nghị định số 31/2021/NĐ-CP quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư.
Vì vậy, con số 38,23 tỷ USD không chỉ là vốn của những dự án được cấp phép mới. Đây là tổng của ba nhóm gồm vốn đăng ký cấp mới, vốn đăng ký điều chỉnh và giá trị góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài.
Việc phân biệt các cấu phần này có ý nghĩa quan trọng. Nếu chỉ sử dụng tiêu đề “Việt Nam thu hút hơn 38 tỷ USD vốn FDI” mà không giải thích cơ cấu, người đọc có thể hiểu nhầm toàn bộ số tiền là vốn của dự án mới hoặc đã được giải ngân.
Đối với thủ tục đầu tư được thực hiện ở thời điểm hiện nay, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào quy định áp dụng trong năm 2024. Nghị định số 31/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 239/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 3/9/2025. Hồ sơ, điều kiện và trình tự thực hiện cần được đối chiếu với hệ thống pháp luật còn hiệu lực tại thời điểm tiến hành giao dịch.