Ngày 7/01/2026 (giờ Mỹ), Nhà Trắng thông báo Tổng thống Donald Trump đã ký văn bản rút Hoa Kỳ khỏi 66 tổ chức quốc tế (31 cơ quan/định chế thuộc hệ thống LHQ và 35 tổ chức ngoài LHQ). Đây là bước leo thang lớn trong định hướng giảm hiện diện đa phương, nối tiếp các sắc lệnh 2025 về “chấm dứt tài trợ cho một số tổ chức LHQ và rà soát toàn bộ hỗ trợ của Mỹ”.
Điều gì vừa được ký – và khác gì so với 2025?
- Văn bản mới (7/01/2026): rút 66 tổ chức; Nhà Trắng cho biết tiêu chí là các tổ chức “đi ngược lợi ích/chuẩn ưu tiên của Mỹ” (khí hậu, lao động, di cư, các chương trình giá trị – “woke”). Danh sách đầy đủ chưa công bố công khai ngay khi ra thông cáo.
- Bối cảnh pháp lý 2025: Sắc lệnh tháng 2/2025 đặt khung ngừng tài trợ và rà soát tổng thể hỗ trợ của Mỹ cho các tổ chức quốc tế/LHQ (nhắc đích danh UNHRC, UNESCO, UNRWA). Động thái 2026 được xem là bước thực thi/ mở rộng sau rà soát.
“66 tổ chức” gồm những ai?
- Theo tường thuật ban đầu, gần một nửa trong 66 tổ chức gắn với LHQ; số còn lại là các cơ chế đa phương ngoài LHQ. Một số cái tên thường được nhắc gồm UNFCCC (nền tảng Thỏa thuận Paris), UN Women, UNFPA, cùng các thiết chế về lao động, di cư, tiêu chuẩn quốc tế; ngoài LHQ có các diễn đàn/định chế về năng lượng tái tạo, khí hậu, chống khủng bố toàn cầu… (Danh sách chính thức chi tiết vẫn đang chờ công bố).
Vì sao chính quyền làm vậy?
- Luận điểm chính sách: các tổ chức đa phương “tốn kém, kém hiệu quả, định hình quy tắc bất lợi cho Mỹ, thúc đẩy nghị trình khí hậu/ý thức hệ không phù hợp”; ưu tiên chuyển nguồn lực về cạnh tranh chiến lược (đặc biệt với Trung Quốc) và lợi ích kinh tế nội địa.
- Phản biện: nguy cơ Mỹ tự loại khỏi bàn chơi nơi đặt luật chơi về khí hậu, nhân quyền, tiêu chuẩn; làm suy yếu ảnh hưởng và năng lực điều phối toàn cầu của Washington.
Hệ quả đối ngoại & pháp lý cần theo dõi
- Thủ tục rút/hiệu lực: mỗi tổ chức có điều khoản rút khác nhau (thời hạn thông báo, nghĩa vụ tài chính còn lại). Thời điểm hiệu lực vì thế không đồng loạt.
- Khả năng điều chỉnh/đàm phán lại: một số cơ quan có thể đàm phán thỏa thuận tham dự hạn chế hoặc cơ chế hợp tác song phương thay thế. (Suy luận dựa trên tiền lệ WHO/UNESCO/HRC giai đoạn trước). Phản ứng đồng minh/LHQ: dự kiến điều phối bù đắp ngân quỹ và tái phân bổ chương trình, tạo khoảng trống ảnh hưởng cho các cường quốc khác.
Tác động tới thị trường: nhóm nào dễ hưởng lợi/ chịu sức ép?
Đây không phải khuyến nghị mua/bán. Hãy tự đánh giá rủi ro, định giá hiện tại và thời gian nắm giữ.
Có thể hưởng lợi (nếu xu hướng chính sách được duy trì):
- Dầu khí & dịch vụ năng lượng truyền thống: áp lực chính sách/ESG quốc tế giảm → chi phí tuân thủ thấp hơn, khẩu vị rủi ro với dự án upstream/midstream cải thiện. Theo dõi: XLE (năng lượng lớn), XOP (upstream), AMLP (midstream).
- Quốc phòng – an ninh/cyber: ưu tiên cạnh tranh cường quốc và tự chủ chiến lược → động lực chi tiêu duy trì. Theo dõi: ITA (quốc phòng), CIBR/HACK (an ninh mạng). (Suy luận từ ưu tiên chính sách 2025–2026).
- Hạ tầng số cho khu vực công: nhu cầu cloud/AI/an ninh thông tin để “nội địa hóa” năng lực điều phối thay cho các kênh đa phương. (Luận suy dựa trên định hướng rà soát và tái ưu tiên ngân sách).
Có thể chịu sức ép:
- Năng lượng tái tạo/thiết bị sạch: rời các cơ chế khí hậu quốc tế → ít động lực phối hợp/chuẩn mực; định giá cao dễ nhạy cảm tin xấu. (Nhưng hỗ trợ trong nước – nếu còn hiệu lực – mới là biến số quyết định).
- Doanh nghiệp “sống” nhờ đơn hàng qua LHQ/viện trợ đa phương: logistics, y tế, giáo dục, tư vấn phát triển… rủi ro sụt đơn hàng gián tiếp.
Gợi ý khung giao dịch & đầu tư
Ngắn hạn (1–8 tuần):
- Giao dịch theo chủ đề: quan sát dòng tiền ETF ngành (khối lượng, breadth, advance/decline).
- Kỷ luật “tin – giá – khối lượng”: chờ break-out kèm khối lượng ở dầu khí/quốc phòng; tránh đu bám sau gap đầu phiên.
- Quản trị rủi ro: vị thế ≤3–5% NAV/mã; cắt lỗ theo ATR hoặc vùng hỗ trợ gần nhất.
Trung & dài hạn (3–24 tháng):
- Tái cân bằng theo kịch bản giảm đa phương – tăng song phương: doanh nghiệp có doanh thu nội địa/đơn hàng chính phủ chiếm tỷ trọng cao có thể ổn định hơn chuỗi doanh thu.
- Ở chiều năng lượng, ưu tiên doanh nghiệp FCF dương, đòn bẩy thấp, hedging kỷ luật; với quốc phòng, chú ý backlog, biên EBIT bền và khả năng chuyển giá.


































































