UAE RỜI KHỎI OPEC VÀ TÁC ĐỘNG TỚI THỊ TRƯỜNG DẦU MỎ TOÀN CẦU

UAE – quốc gia sở hữu sản lượng lớn thứ ba trong khối OPEC – đã chính thức đưa ra quyết định rời khỏi tổ chức này, có hiệu lực từ ngày 01/05/2026.

Đây không phải là một quyết định nhất thời mà là một bước đi chiến lược đã được cân nhắc kỹ lưỡng. Những hành động khai thác vượt hạn mức cam kết gần đây của Abu Dhabi chính là minh chứng cụ thể cho lộ trình tách rời này. Việc rời khỏi liên minh cho phép UAE tự do hóa chính sách cung ứng, chính thức rũ bỏ sự kìm hãm từ các hạn ngạch sản xuất – vốn là nguồn cơn gây ra những mâu thuẫn âm ỉ giữa quốc gia này và Saudi Arabia trong nhiều năm qua.

Thực tế, đây không phải lần đầu tiên các quốc gia quyết định chia tay tổ chức khai thác dầu mỏ lớn nhất thế giới để tìm kiếm sự tự chủ. Trước đó, Indonesia (2016), Qatar (2019), Ecuador (2020) và Angola (2023) cũng từng ra đi với mục tiêu tương tự. Tuy nhiên, sự rút lui của UAE lần này mang tính chấn động hơn cả, báo hiệu sự suy giảm vai trò của OPEC trong việc điều tiết giá dầu toàn cầu, nhất là khi các thành viên quan trọng khác có thể sẽ nối gót trong tương lai.

Từ lâu, UAE đã nhiều lần bày tỏ thái độ bất mãn đối với việc thiết lập hạn mức sản xuất nhằm kiềm giữ giá dầu mà Saudi Arabia cùng các thành viên khác đã thống nhất. Những mâu thuẫn này thực chất đã âm ỉ từ lâu nhưng chỉ thực sự bùng phát rõ rệt nhất vào năm 2021, sau khi UAE ngăn chặn một thỏa thuận quan trọng của khối OPEC+.

Các nước trong khối, đặc biệt là Saudi Arabia, luôn có động lực duy trì giá dầu ở mức cao do nhu cầu đầu tư nội địa rất lớn cho các siêu dự án. Các báo cáo ước tính rằng mức giá hòa vốn để Saudi Arabia không bị bội chi ngân sách dao động từ 85-90 USD/thùng. Điều này buộc họ phải gây áp lực để các thành viên OPEC+ kiểm soát chặt chẽ nguồn cung nhằm neo giá ở mức cao. Ngược lại, năng lực sản xuất của UAE hiện đã vượt xa các con số hạn mức mà tổ chức áp đặt, nhờ vào nguồn vốn đầu tư khổng lồ khoảng 150 tỷ USD với mục tiêu nâng tổng sản lượng lên 5 triệu thùng/ngày tới năm 2027. Trong kịch bản giá dầu chỉ cần đạt mức trên 55 USD/thùng, UAE đã có thể tránh được bội chi ngân sách. Do đó họ không có nhu cầu duy trì mức giá quá cao như Saudi Arabia hay các nước khác trong liên minh. Điều UAE thực sự cần lúc này là nhanh chóng thu hồi vốn đầu tư và tận dụng giai đoạn mở cửa trở lại để chiếm lĩnh thị phần cùng các đối tượng khách hàng mới.

Một nguyên nhân khác dẫn đến sự rạn nứt này đến từ các căng thẳng địa chính trị. Iran, một trong những thành viên sáng lập, gần đây đã thực hiện các cuộc tấn công vào UAE và các nước vùng Vịnh. Đồng thời, việc Iran và Mỹ duy trì tình trạng đóng cửa eo biển Hormuz đã khiến khoảng 8 triệu thùng dầu/ngày bị đình trệ, trong tổng số hơn 20 triệu thùng dầu/ngày của khu vực. Hiện tại, sản lượng xuất khẩu thực tế của UAE chỉ đạt từ 1,8 đến 1,9 triệu thùng/ngày, thấp hơn rất nhiều so với năng lực thực tế gần 5 triệu thùng/ngày của họ. Nếu không có đường ống Habshan-Fujairah với khả năng dẫn khoảng 1,8 triệu thùng dầu/ngày thẳng ra vùng biển Oman để bỏ qua eo biển Hormuz, toàn bộ sản lượng dầu của UAE gần như sẽ bị cô lập hoàn toàn.

Trên thực tế, kể từ cuối năm 2024, UAE đã sản xuất trung bình hơn 3 triệu thùng/ngày, vượt hạn mức của OPEC+. Bước sang đầu năm 2025, họ bắt đầu tăng mạnh sản lượng để theo kịp khả năng khai thác đang phát triển nhanh chóng. Hiện nay, năng lực sản xuất tối đa của UAE đã chạm ngưỡng 4,65 triệu thùng/ngày, trong khi sản lượng thực tế chỉ đang ở mức 3,6 triệu thùng do bị giới hạn bởi cam kết hơn 3,4 triệu thùng/ngày với OPEC. Một khi các rào cản này được dỡ bỏ và eo biển Hormuz thông suốt trở lại, UAE có thể ngay lập tức bổ sung gần 1 triệu thùng dầu/ngày vào nguồn cung toàn cầu.

Việc UAE rời khỏi OPEC có thể kích hoạt hiệu ứng domino, khiến các nước khác trong khối đi theo và làm suy yếu quyền lực định giá của OPEC hay OPEC+. Trong số đó, Venezuela – nơi sở hữu trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới với hơn 300 tỷ thùng (chiếm 17% trữ lượng toàn cầu), sau những biến động chính trị mới nhất, có khả năng sẽ gia tăng mạnh sản lượng trong 5–10 năm tới. Venezuela có động lực tương tự UAE trong việc khai thác tối đa tiềm năng quốc gia. Dự báo trong thập kỷ tới, sản lượng của Venezuela có thể tăng gấp đôi, đạt mức 2,5–3 triệu thùng/ngày so với mức 1–1,2 triệu thùng hiện tại nhờ các nỗ lực cải tổ và dòng vốn đầu tư mạnh mẽ, đặc biệt là từ Mỹ.

Ngoài Venezuela, Kazakhstan cũng đang cho thấy xu hướng muốn rời khỏi OPEC+ khi sản lượng của họ đã tăng lên trên 2 triệu thùng/ngày so với mức 1,8 triệu thùng/ngày giai đoạn 2024-2025.

Tuy nhiên, xét trong ngắn hạn, sự rút lui của UAE chưa thể gây tác động ngay lập tức tới giá dầu. Tình trạng khan hiếm nguồn cung do phong tỏa eo biển Hormuz có thể còn kéo dài, bởi các bên khó lòng đạt được thỏa thuận chung khi Mỹ đang quyết liệt trong mục tiêu triệt tiêu chương trình hạt nhân của Iran. Ngược lại, cuộc xung đột này càng khẳng định tầm quan trọng của vũ khí hạt nhân đối với Tehran trong việc duy trì vị thế quốc tế. Do đó, trước khi eo biển Hormuz được mở cửa trở lại, sản lượng dầu toàn cầu vẫn sẽ chịu áp lực thiếu hụt, giữ cho giá dầu neo ở mức cao.

Xét về dài hạn, sau khi eo biển được khai thông, UAE sẽ tận dụng tối đa cơ hội để đẩy mạnh năng lực sản xuất. Thực tế, với hệ thống đường ống hiện có thể vận chuyển hơn 50% sản lượng, họ đã sớm chủ động tìm kiếm các đối tác mới để sẵn sàng cạnh tranh ngay khi lệnh phong tỏa được gỡ bỏ. Sự ra đi của UAE cũng có thể mở đường cho Venezuela hay Kazakhstan rời bỏ tổ chức, vận hành ngành công nghiệp dầu mỏ theo nguyên tắc thị trường thuần túy. Điều này sẽ khiến áp lực dư cung ngày càng trở nên trầm trọng. Vì vậy, nhìn vào bức tranh dài hạn, nếu không có thêm các cuộc xung đột vũ trang hay các biện pháp hạn chế nguồn cung mới, giá dầu sẽ tiếp tục chịu áp lực giảm giá nặng nề.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Ảnh 1

Tin tức mới nhất