Thép Việt có thể chịu thêm hơn 100 USD mỗi tấn khi vào EU vì CBAM

Doanh nghiệp thép có mức phát thải cao có thể chịu thêm chi phí tương đương hơn 100 USD cho mỗi tấn hàng xuất sang EU khi Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) bước vào giai đoạn chính thức. Đây là ước tính của một đơn vị tư vấn dựa trên mức phát thải trung bình, không phải mức thuế cố định áp cho mọi tấn thép Việt Nam.

Theo ông Hoàng Anh Dũng, Tổng giám đốc Intracom, tại hội thảo về CBAM và ESG ngày 26/8, mô hình tính toán của doanh nghiệp này cho thấy nhà sản xuất thép Việt Nam chậm giảm phát thải có thể phải bù đắp chi phí carbon hơn 100 USD mỗi tấn khi hàng được nhập khẩu vào Liên minh châu Âu (EU).

Intracom ước tính một tấn thép sản xuất trong nước hiện phát thải trung bình khoảng 2,5 tấn CO₂, trong khi giá bán thép xuất khẩu được đơn vị tư vấn dẫn ở mức khoảng 500-550 USD/tấn. Với một lô 100.000 tấn, doanh nghiệp này ước tính tác động chi phí carbon có thể vào khoảng 300 tỷ đồng, tương đương gần 20% giá trị đơn hàng trong kịch bản được tính toán.

Các con số trên là mô hình ước tính của Intracom, không phải biểu phí do EU ấn định cho thép Việt Nam. Chi phí thực tế phải xác định cho từng sản phẩm, quy trình sản xuất, lượng phát thải đã được xác minh, giá chứng chỉ CBAM trong kỳ và các khoản điều chỉnh theo pháp luật EU.

CBAM đã bước sang giai đoạn chính thức

CBAM được thiết lập theo Quy định (EU) 2023/956, sau đó được sửa đổi, đơn giản hóa bởi Quy định (EU) 2025/2083. Giai đoạn chính thức bắt đầu từ 1/1/2026, sau thời kỳ chuyển tiếp từ tháng 10/2023 đến hết năm 2025.

Cơ chế hiện áp dụng với một số nhóm hàng có cường độ carbon cao, gồm sắt thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydrogen.

Mục tiêu của EU là làm cho lượng phát thải carbon hàm chứa trong hàng nhập khẩu phải chịu chi phí carbon tương ứng với hàng sản xuất trong EU theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS), qua đó hạn chế hiện tượng doanh nghiệp chuyển sản xuất sang nơi có tiêu chuẩn carbon thấp hơn.

Tuy nhiên, CBAM về mặt pháp lý không phải một thuế suất cố định tính trực tiếp trên giá trị hàng hóa. Đây là điểm dễ bị diễn đạt sai nhất khi nói “doanh nghiệp Việt phải mua chứng chỉ CBAM”.

Theo quy định của EU, nghĩa vụ khai báo, mua và nộp chứng chỉ thuộc về nhà nhập khẩu vào EU hoặc đại diện hải quan gián tiếp có tư cách CBAM declarant được cấp phép.

Nhà sản xuất Việt Nam có vai trò cung cấp dữ liệu về quy trình sản xuất và lượng phát thải hàm chứa để phía nhập khẩu tính nghĩa vụ CBAM. Nếu sử dụng số liệu phát thải thực tế, dữ liệu phải đáp ứng phương pháp của EU và được xác minh theo quy định.

Dù không phải chủ thể trực tiếp nộp chứng chỉ tại EU, doanh nghiệp xuất khẩu vẫn có thể chịu tác động kinh tế. Nhà nhập khẩu có thể yêu cầu nhà cung cấp giảm giá, chia sẻ chi phí carbon hoặc chuyển sang mua hàng từ nhà sản xuất có cường độ phát thải thấp hơn.

Vì vậy, cách viết chính xác hơn là “thép Việt có thể chịu thêm chi phí CBAM”, thay vì khẳng định mọi doanh nghiệp Việt phải trực tiếp đóng hơn 100 USD cho EU trên mỗi tấn thép. Giá chứng chỉ CBAM gắn với giá hạn ngạch carbon của EU ETS.

Ủy ban châu Âu công bố giá chứng chỉ quý I/2026 là 75,36 euro cho mỗi tấn CO₂ và quý II là 75,28 euro. Trong năm 2026, giá được tính theo bình quân từng quý; từ năm 2027 sẽ chuyển sang bình quân theo tuần.

Do đó, mức hơn 100 USD mỗi tấn thép không phải giá của một chứng chỉ và cũng không phải thuế suất do Brussels quy định.

Nó là kết quả của việc lấy lượng phát thải phải chịu nghĩa vụ sau các bước điều chỉnh rồi nhân với giá chứng chỉ tương ứng.

Một nhà máy có cường độ phát thải thấp hơn, sử dụng công nghệ khác hoặc chứng minh được dữ liệu phát thải thực tế tốt hơn có thể chịu mức chi phí khác đáng kể.

EU không đơn giản lấy 2,5 tấn CO₂ trừ một ‘ngưỡng chuẩn’

Trong cách diễn giải phổ thông, người ta thường lấy phát thải của nhà máy Việt Nam so với một mức chuẩn EU. Cách này hữu ích để hình dung nhưng chưa phản ánh đầy đủ công thức pháp lý.

Quy định thực hiện EU 2025/2620 thiết lập các benchmark riêng cho sản phẩm sắt thép, tùy mã hàng và tuyến công nghệ như lò cao – lò thổi oxy (BF/BOF), sắt hoàn nguyên trực tiếp kết hợp lò điện (DRI/EAF) hoặc thép phế liệu bằng lò điện (Scrap/EAF).

Chẳng hạn, với một số sản phẩm thép carbon cán nguội, benchmark được EU công bố có thể là khoảng:

  • 1,458 tấn CO₂e/tấn với tuyến BF/BOF;

  • 0,533 tấn CO₂e/tấn với DRI/EAF;

  • 0,108 tấn CO₂e/tấn với Scrap/EAF.

Như vậy, không tồn tại một “ngưỡng phát thải thép EU” duy nhất áp cho mọi loại sản phẩm và mọi công nghệ.

Năm 2026 vẫn có phần điều chỉnh phân bổ miễn phí

CBAM được triển khai đồng thời với việc EU giảm dần lượng hạn ngạch ETS cấp miễn phí cho ngành sản xuất trong nước.

Theo Chỉ thị EU ETS, CBAM factor năm 2026 là 97,5%, sau đó giảm xuống 95% năm 2027, 90% năm 2028, 77,5% năm 2029, 51,5% năm 2030 và tiếp tục giảm cho đến khi hết cơ chế này từ năm 2034.

Quy định EU 2025/2620 yêu cầu sử dụng CBAM factor cùng benchmark tương ứng để tính free allocation adjustment – phần điều chỉnh phản ánh lượng phân bổ miễn phí mà nhà sản xuất EU tương đương vẫn được hưởng.

Điều này đặc biệt quan trọng khi ước tính chi phí trong những năm đầu.

Do đó, cách tính “2,5 tấn CO₂ nhân thẳng với 75 euro” sẽ không phản ánh đúng nghĩa vụ CBAM thực tế năm 2026. Phải xét loại thép, tuyến công nghệ, benchmark, phần điều chỉnh phân bổ miễn phí và những yếu tố pháp lý khác.

Giá carbon đã trả tại Việt Nam có thể được khấu trừ nếu đáp ứng điều kiện

Quy định CBAM còn cho phép giảm nghĩa vụ nếu nhà nhập khẩu chứng minh được một giá carbon đã thực sự được trả tại nước xuất xứ đối với lượng phát thải hàm chứa trong hàng hóa.

Đây là điểm khác với cách hiểu rằng doanh nghiệp phải trả toàn bộ chênh lệch giữa giá carbon Việt Nam và EU một cách tự động.

Khoản nào được công nhận, chứng từ ra sao và giá carbon nào đủ điều kiện phải được xác định theo quy định của CBAM. Không phải mọi tín chỉ carbon tự nguyện hoặc mọi loại hạn ngạch trên thị trường trong nước đều mặc nhiên được EU trừ vào nghĩa vụ.

Vì vậy, thông tin rằng Việt Nam có giá carbon thấp hơn EU không đủ để tự tính số chứng chỉ CBAM phải mua.

Chứng chỉ cho hàng nhập năm 2026 thực tế được mua từ 2027

Một chi tiết thời gian cũng cần làm rõ.

Dù giai đoạn chính thức của CBAM bắt đầu từ 1/1/2026, chứng chỉ cho lượng phát thải gắn với hàng nhập trong năm 2026 chỉ bắt đầu được bán trên nền tảng chung của EU từ 1/2/2027.

Nhà nhập khẩu phải nộp tờ khai CBAM đầu tiên và surrender lượng chứng chỉ tương ứng chậm nhất ngày 30/9/2027, cho hàng hóa nhập trong năm 2026.

Giá áp cho phát thải năm 2026 vẫn được xác định theo quý mà hàng được nhập khẩu. Vì vậy, Ủy ban châu Âu đã công bố giá từng quý từ trong năm nay dù việc mua chứng chỉ thực tế bắt đầu năm sau.

Chứng minh phát thải thấp có thể trở thành lợi thế về giá

Điểm đáng chú ý đối với doanh nghiệp Việt Nam không chỉ là giảm phát thải thực tế mà còn là khả năng đo lường và chứng minh chính xác lượng phát thải.

EU cho phép nhà nhập khẩu sử dụng dữ liệu phát thải thực tế đã được xác minh hoặc, trong những trường hợp luật cho phép, giá trị mặc định do Ủy ban châu Âu công bố.

Ngày 10/8, Ủy ban châu Âu cập nhật lại các giá trị mặc định áp dụng trong giai đoạn chính thức thông qua Quy định thực hiện EU 2026/1740. Đối với sắt thép, xi măng, nhôm và hydrogen, khi sử dụng giá trị mặc định, EU áp mức cộng thêm 10% cho năm 2026, 20% năm 2027 và 30% từ năm 2028.

Điều này tạo động lực kinh tế để các nhà máy có công nghệ sạch xây dựng hệ thống đo lường, báo cáo và xác minh phát thải thay vì phụ thuộc vào giá trị mặc định.

Hai nhà máy cùng xuất một loại thép với cùng giá bán vì vậy có thể đối mặt chi phí CBAM rất khác nhau nếu cường độ carbon khác nhau.

100 USD/tấn nên được coi là kịch bản cảnh báo

Theo dữ liệu VnExpress dẫn từ Intracom, thép Việt Nam có mức phát thải trung bình khoảng 2,5 tấn CO₂ cho mỗi tấn sản phẩm và giá xuất khẩu 500-550 USD/tấn. Với các giả định của đơn vị tư vấn, chi phí carbon có thể vượt 100 USD/tấn.

Tỷ lệ này đủ lớn để ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh nếu doanh nghiệp phải hấp thụ một phần đáng kể chi phí thông qua giá xuất khẩu.

Nhưng về mặt phân tích, không nên nhân 100 USD với toàn bộ lượng thép Việt Nam xuất sang EU rồi coi đó là thiệt hại chắc chắn.

Chi phí cuối cùng phụ thuộc ít nhất vào:

  • loại sản phẩm và mã CN thuộc phạm vi CBAM;

  • tuyến công nghệ sản xuất;

  • lượng phát thải hàm chứa thực tế được xác minh;

  • benchmark và free allocation adjustment tương ứng;

  • giá chứng chỉ CBAM tại quý nhập khẩu;

  • giá carbon đã thực trả tại nước xuất xứ nếu được EU công nhận;

  • khối lượng và cấu trúc giao dịch của từng nhà nhập khẩu.

 

Do đó, con số hơn 100 USD/tấn có giá trị như một kịch bản cho doanh nghiệp có phát thải cao, không phải bảng giá chính thức của EU.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Ảnh 1

Tin tức mới nhất