Từ tháng 5/2026, Nghị định 105/2026/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Công đoàn 2024 bắt đầu có hiệu lực, trong đó có nhiều điểm liên quan đến tài chính công đoàn mà doanh nghiệp cần quan tâm. Một trong những nội dung được chú ý nhiều nhất là nghĩa vụ đóng kinh phí công đoàn — khoản chi phí tồn tại song song với các nghĩa vụ về thuế, bảo hiểm xã hội và các khoản đóng bắt buộc khác.
Theo quy định, doanh nghiệp không bắt buộc phải thành lập công đoàn cơ sở. Tuy nhiên, dù có hay không có tổ chức công đoàn tại doanh nghiệp, người sử dụng lao động vẫn phải đóng kinh phí công đoàn với mức 2% trên quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội.
Khoản kinh phí này được nộp vào hệ thống Công đoàn Việt Nam. Trường hợp doanh nghiệp có công đoàn cơ sở, bên cạnh khoản 2% do doanh nghiệp đóng, người lao động là đoàn viên công đoàn còn phải đóng đoàn phí công đoàn với mức 0,5% tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội theo Quyết định 61/QĐ-TLĐ năm 2025.
Khi quy định mới được triển khai, không ít doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặt ra nhiều câu hỏi: Doanh nghiệp chưa từng đóng trước đây thì xử lý thế nào? Cách tính khoản 2% ra sao? Có bị truy thu hay xử phạt không? Và trong bối cảnh hiện nay, việc thành lập công đoàn cơ sở có thực sự cần thiết?
Để làm rõ thêm các vấn đề này, chúng tôi đã trao đổi với ông Nguyễn Thúc Khoa, CMA Aust, CPIA, CGBA, nhà sáng lập ERIC Capital.
Doanh nghiệp cần hiểu thế nào về nghĩa vụ đóng kinh phí công đoàn theo Nghị định 105/2026/NĐ-CP?
Theo ông Nguyễn Thúc Khoa, trước hết cần khẳng định rằng kinh phí công đoàn không phải là một nghĩa vụ hoàn toàn mới. Trên thực tế, quy định doanh nghiệp phải đóng 2% kinh phí công đoàn đã được đặt ra từ Nghị định 191/2013/NĐ-CP. Điều này có nghĩa là trong hơn 10 năm qua, doanh nghiệp tại Việt Nam đã có nghĩa vụ thực hiện khoản đóng này, không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp có thành lập công đoàn cơ sở hay không.
Điểm khác biệt nằm ở cơ chế thực thi. Trong thời gian dài, việc thu kinh phí công đoàn còn phụ thuộc nhiều vào sự chủ động của công đoàn cấp trên. Nếu cơ quan công đoàn không trực tiếp liên hệ hoặc yêu cầu, nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp nhỏ và vừa, gần như không thực hiện khoản đóng này và cũng chưa bị xử lý rõ ràng.
Nghị định 105/2026/NĐ-CP không làm phát sinh thêm một khoản nghĩa vụ mới, mà chủ yếu làm chặt hơn việc thực hiện nghĩa vụ đã có từ trước. Một điểm đáng chú ý là thời điểm đóng kinh phí công đoàn sẽ gắn với thời điểm đóng bảo hiểm xã hội. Khi dữ liệu bảo hiểm xã hội ngày càng được số hóa và liên thông, cơ quan quản lý có thể dễ dàng đối chiếu số lao động, quỹ lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội và số tiền kinh phí công đoàn tương ứng mà doanh nghiệp phải nộp.
Nói cách khác, cơ chế quản lý đang chuyển từ hình thức kiểm tra thủ công sang khả năng phát hiện tự động dựa trên dữ liệu. Đây mới là thay đổi lớn mà doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Về khả năng bị xử phạt trên diện rộng ngay sau khi quy định có hiệu lực, ông Khoa cho rằng rủi ro này chưa quá cao trong ngắn hạn, do năng lực triển khai và xử lý đồng loạt của hệ thống quản lý vẫn cần thời gian. Tuy vậy, điều đó không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể chủ quan.
Nghị định 105 không đặt ra cơ chế miễn trừ đối với các khoản chưa đóng trước thời điểm 16/05/2026. Vì vậy, những khoản còn tồn đọng từ các năm trước vẫn có thể bị ghi nhận là nghĩa vụ chưa hoàn thành, kèm theo lãi chậm nộp theo quy định.
Theo ông Khoa, thay vì chờ đến khi bị rà soát hoặc truy thu, doanh nghiệp nên chủ động liên hệ với Liên đoàn Lao động quận, huyện nơi đặt trụ sở để kiểm tra lại nghĩa vụ, xác định số tiền cần nộp và trao đổi phương án xử lý phù hợp. Trên thực tế, các doanh nghiệp chủ động rà soát và làm việc sớm thường có nhiều cơ hội được hướng dẫn xử lý linh hoạt hơn so với trường hợp bị phát hiện qua thanh tra, kiểm tra.
Doanh nghiệp nên đóng trực tiếp 2% hay thành lập công đoàn cơ sở?
Đây là vấn đề được nhiều chủ doanh nghiệp quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh khoản kinh phí công đoàn có thể trở thành một khoản chi phí thường xuyên đáng kể.
Theo ông Nguyễn Thúc Khoa, nếu doanh nghiệp không có công đoàn cơ sở, toàn bộ khoản kinh phí công đoàn 2% sẽ được nộp lên hệ thống công đoàn cấp trên. Ngược lại, nếu doanh nghiệp thành lập công đoàn cơ sở, phần lớn số tiền này có thể được giữ lại để phục vụ trực tiếp cho người lao động tại chính doanh nghiệp.
Cụ thể, khi có công đoàn cơ sở, 75% số kinh phí công đoàn được để lại tại doanh nghiệp và do Ban chấp hành công đoàn cơ sở quản lý. Khoản tiền này có thể dùng cho các hoạt động chăm lo đời sống người lao động như thăm hỏi ốm đau, hỗ trợ phúc lợi, tổ chức sinh hoạt tập thể, tặng quà dịp lễ tết hoặc các hoạt động nội bộ khác. Phần còn lại, tương đương 25%, được nộp về công đoàn cấp trên.
Ví dụ, một doanh nghiệp có quỹ lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội là 1 tỷ đồng mỗi tháng. Khi đó, kinh phí công đoàn phải đóng là 20 triệu đồng/tháng, tương đương 240 triệu đồng/năm. Nếu doanh nghiệp không có công đoàn cơ sở, toàn bộ số tiền này sẽ được nộp ra ngoài. Nhưng nếu có công đoàn cơ sở, khoảng 180 triệu đồng mỗi năm có thể được giữ lại để phục vụ người lao động trong doanh nghiệp.
Về lo ngại chi phí vận hành và thủ tục quản lý, ông Khoa cho rằng đây là băn khoăn hợp lý, nhưng trong thực tế, chi phí không quá lớn như nhiều doanh nghiệp hình dung. Công đoàn cơ sở không nhất thiết phải có nhân sự chuyên trách riêng. Ban chấp hành công đoàn thường là người lao động trong doanh nghiệp kiêm nhiệm, và một phần phụ cấp có thể được chi từ chính nguồn kinh phí được giữ lại.
Đối với các doanh nghiệp có từ khoảng 30 lao động trở lên, ông Khoa cho rằng xét trên góc độ tài chính và quản trị nhân sự, việc thành lập công đoàn cơ sở có thể mang lại lợi ích rõ rệt hơn. Với các doanh nghiệp quy mô nhỏ hơn, quyết định này nên được cân nhắc dựa trên văn hóa nội bộ, định hướng phát triển nhân sự và khả năng tổ chức hoạt động thực chất.
Những hiểu nhầm phổ biến khiến doanh nghiệp dễ gặp rủi ro
Khi hệ thống dữ liệu về bảo hiểm xã hội và kinh phí công đoàn được liên thông, những sai sót trước đây có thể dễ dàng bị phát hiện hơn. Theo ông Nguyễn Thúc Khoa, có ba hiểu nhầm phổ biến mà doanh nghiệp thường gặp.
Thứ nhất là nhầm lẫn giữa kinh phí công đoàn và đoàn phí công đoàn. Kinh phí công đoàn là khoản 2% do doanh nghiệp đóng và có tính bắt buộc, kể cả khi doanh nghiệp chưa thành lập công đoàn cơ sở. Trong khi đó, đoàn phí công đoàn là khoản 0,5% do người lao động là đoàn viên công đoàn đóng khi tham gia công đoàn. Việc nhầm lẫn hai khoản này có thể khiến doanh nghiệp không hạch toán, không kê khai hoặc không nộp đúng nghĩa vụ.
Thứ hai là xác định sai căn cứ tính đóng. Kinh phí công đoàn không được tính trên lương thực nhận hay lương thỏa thuận đơn thuần trong hợp đồng lao động, mà được tính trên tổng quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội. Nếu doanh nghiệp chỉ lấy lương cơ bản để tính, trong khi bỏ sót các khoản phụ cấp hoặc khoản bổ sung phải đưa vào căn cứ đóng bảo hiểm xã hội, số tiền kinh phí công đoàn sẽ bị tính thiếu.
Thứ ba là không đăng ký và không xác định đúng đầu mối nộp kinh phí công đoàn. Dù chưa có công đoàn cơ sở, doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ đóng kinh phí công đoàn về Liên đoàn Lao động quận, huyện nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Nhiều doanh nghiệp không biết phải liên hệ với cơ quan nào, nộp vào tài khoản nào hoặc thủ tục ra sao, dẫn đến việc bỏ qua nghĩa vụ này trong nhiều năm.
Ông Khoa nhấn mạnh rằng rủi ro lớn nhất với doanh nghiệp không chỉ là bị xử phạt ngay lập tức, mà là khoản nợ âm thầm tích lũy qua nhiều năm. Khi dữ liệu được rà soát và nghĩa vụ chưa hoàn thành bị phát hiện, số tiền truy thu có thể tạo áp lực đáng kể lên dòng tiền, nhất là trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp vẫn đang phải thận trọng với chi phí vận hành.
Vì vậy, việc chủ động rà soát, xác định nghĩa vụ và xây dựng phương án thực hiện sớm là bước đi cần thiết để doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý, đồng thời quản lý tốt hơn các chi phí liên quan đến lao động trong thời gian tới.
Văn bản đã dán (1)(29).txt
Tài liệu
viết lại tránh đạo văn
Giá cước cho thuê neo cao, doanh nghiệp sở hữu đội tàu container lớn nhất Việt Nam kỳ vọng tăng trưởng mạnh
MBS dự báo doanh thu cho thuê tàu của HAH đạt khoảng 2.178 tỷ trong năm 2026, tăng 17% so với cùng kỳ.
Đã suy nghĩ trong 10s
Dưới đây là bản viết lại theo hướng khác cách diễn đạt, thay đổi cấu trúc câu và trình bày lại mạch bài dựa trên nội dung bạn gửi.
Giá thuê tàu duy trì ở mức cao, HAH kỳ vọng bứt phá nhờ mảng cho thuê container
Theo dự báo của Chứng khoán MB, doanh thu từ hoạt động cho thuê tàu của CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An có thể đạt khoảng 2.178 tỷ đồng trong năm 2026, tăng hơn 17% so với cùng kỳ.
CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An, mã chứng khoán HAH, đặt kế hoạch kinh doanh năm 2026 với tổng sản lượng khoảng 1,202 triệu TEU, giảm 16,5% so với năm trước. Dù sản lượng dự kiến đi xuống, doanh thu của doanh nghiệp vẫn được kỳ vọng đạt 5.140 tỷ đồng, tăng nhẹ 0,9%. Lợi nhuận thuộc về công ty mẹ ước đạt 1.250 tỷ đồng, tăng 3,6%.
Theo đánh giá của HAH, kế hoạch trên được xây dựng trên cơ sở khá thận trọng, trong bối cảnh ngành vận tải container năm 2026 vẫn còn nhiều áp lực. Nguồn cung tàu mới được dự báo tiếp tục tăng nhanh hơn nhu cầu, trong khi việc các tuyến hàng hải qua Biển Đỏ và kênh đào Suez từng bước được khôi phục có thể làm tình trạng dư cung trở nên rõ rệt hơn.
Trong báo cáo mới công bố, Chứng khoán MB cho rằng việc sản lượng khai thác của HAH giảm mạnh đến từ hai yếu tố chính. Một là doanh nghiệp chuyển một phần sản lượng cảng sang cảng đối tác nhằm tối ưu chi phí thuê ngoài. Hai là HAH chuyển đổi một tàu từ tự khai thác sang cho thuê, tận dụng bối cảnh giá thuê tàu đang ở vùng cao.
Theo MBS, mảng cho thuê tàu tiếp tục là động lực quan trọng hỗ trợ lợi nhuận của HAH trong năm 2026. Về dài hạn hơn, việc mở rộng đội tàu cùng triển vọng giá cho thuê tiếp tục thuận lợi có thể giúp lợi nhuận của doanh nghiệp quay lại nhịp tăng trưởng mạnh trong năm 2027.
Giá thuê tàu định hạn vẫn duy trì tích cực
MBS nhận định thị trường vận tải biển hiện có sự phân hóa rõ ràng giữa giá cước vận tải giao ngay và giá thuê tàu định hạn. Trong khi cước giao ngay có xu hướng hạ nhiệt, giá thuê tàu định hạn trên thị trường quốc tế vẫn duy trì mặt bằng cao và liên tục thiết lập mức mới.
Theo nhóm phân tích, sự phân hóa này không chỉ là diễn biến ngắn hạn mà phản ánh những mất cân đối sâu hơn trong chuỗi cung ứng và cơ cấu đội tàu toàn cầu. Căng thẳng tại Trung Đông chưa được giải quyết triệt để khiến chi phí nhiên liệu còn ở mức cao, đồng thời làm chậm tiến trình bình thường hóa các tuyến vận tải qua Biển Đỏ.
Khi nhiều hãng tàu buộc phải vòng qua Mũi Hảo Vọng, thời gian hành trình có thể kéo dài thêm khoảng 20–30%. Điều này khiến các hãng vận tải cần bổ sung công suất để duy trì lịch trình, từ đó gia tăng nhu cầu thuê tàu gom hàng, tàu feeder và ký các hợp đồng thuê tàu dài hạn.
Một yếu tố khác hỗ trợ giá thuê tàu là sự thiếu hụt nguồn cung ở nhóm tàu cỡ nhỏ. Dù ngành vận tải biển đã trải qua chu kỳ đặt đóng tàu mới khá mạnh, phần lớn đơn hàng lại tập trung vào tàu cỡ lớn trên 15.000 TEU, phục vụ các tuyến quốc tế đường dài. Trong khi đó, nguồn cung tàu dưới 3.000 TEU lại ở mức rất thấp.
Chính sự khan hiếm này khiến nhu cầu thuê tàu feeder duy trì ổn định. MBS cho rằng giá thuê định hạn của các nhóm tàu 1.000 TEU, 1.700–1.800 TEU và 3.000 TEU vẫn có dư địa tăng, trái ngược với xu hướng suy yếu của giá cước giao ngay.
Trong giai đoạn 2026–2027, MBS kỳ vọng giá thuê tàu ở phân khúc 1.000–3.000 TEU tiếp tục neo ở vùng cao. Đây là điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp sở hữu đội tàu cho thuê như HAH mở rộng công suất, đồng thời đàm phán các hợp đồng thuê dài hạn từ 1–2 năm với mức giá tốt hơn.
Mảng tự khai thác có thể phục hồi từ năm 2027
Đối với hoạt động tự vận hành tàu, MBS đã điều chỉnh giảm dự báo doanh thu so với ước tính trước đó. Sau điều chỉnh, doanh thu tự khai thác của HAH được dự phóng đạt khoảng 1.875 tỷ đồng trong năm 2026 và 2.179 tỷ đồng trong năm 2027.
Riêng năm 2026, doanh thu mảng này có thể giảm khoảng 19% so với cùng kỳ, trước khi phục hồi 16% trong năm 2027. Theo MBS, HAH nhiều khả năng chưa vội mở rộng quy mô tự khai thác trong ngắn hạn do áp lực dư cung tại thị trường nội địa vẫn còn lớn. Ngoài ra, các tuyến nội Á mà doanh nghiệp đang khai thác vẫn ở giai đoạn đầu, nên hiệu suất vận hành chưa đạt mức tối ưu.
Về sản lượng, MBS dự báo sản lượng khai thác tàu của HAH đạt khoảng 505.600 TEU trong năm 2026 và tăng lên 522.300 TEU trong năm 2027. Năm 2026, sản lượng có thể giảm 25,1% so với cùng kỳ, sau đó tăng trở lại khoảng 10% trong năm tiếp theo khi hoạt động thương mại ổn định hơn.
Việc điều chỉnh dự báo đến từ một số nguyên nhân, gồm kế hoạch chuyển một tàu tự vận hành sang cho thuê trong năm 2026, rủi ro nhu cầu thương mại khu vực chậm lại do lạm phát và giá nhiên liệu tăng, cùng kế hoạch bảo dưỡng của bốn tàu tự vận hành gồm HaiAn Time, HaiAn East, HaiAn Beta và HaiAn Alfa.
Cho thuê tàu tiếp tục là điểm sáng
Trái với mảng tự khai thác, hoạt động cho thuê tàu được MBS đánh giá có triển vọng tích cực hơn. Công ty chứng khoán này dự báo doanh thu cho thuê tàu của HAH có thể đạt 2.178 tỷ đồng trong năm 2026 và 2.578 tỷ đồng trong năm 2027, lần lượt tăng 17,4% và 18,4% so với cùng kỳ.
Theo MBS, mặt bằng giá thuê tàu quốc tế duy trì cao sẽ giúp HAH có thêm dư địa mở rộng đội tàu cho thuê, đồng thời gia hạn các hợp đồng hiện hữu với mức giá hấp dẫn hơn. Đặc biệt, khi HAH nhận tàu 3.000 TEU đầu tiên vào quý IV/2027, giá thuê bình quân của doanh nghiệp được kỳ vọng cải thiện đáng kể, do mức giá cho thuê của tàu này cao hơn khoảng 25% so với trung bình hiện tại của đội tàu.
Nhờ đó, giá thuê tàu bình quân của HAH được dự báo tăng 5,7% trong năm 2026 và tiếp tục tăng 7,6% trong năm 2027.
HaiAn Green Shipping Line mở ra động lực dài hạn
Bên cạnh hoạt động kinh doanh hiện hữu, HAH còn có thêm động lực tăng trưởng dài hạn từ HaiAn Green Shipping Line. Ngày 19/8/2025, liên minh giữa VSC và HAH đã quyết định thành lập Công ty TNHH Hải An Green Shipping Line với vốn điều lệ ban đầu 1.000 tỷ đồng. Trong đó, VSC góp 60% vốn, còn HAH nắm 40%.
Liên doanh này đặt mục tiêu xây dựng đội tàu container có tổng sức chở khoảng 22.000 TEU trong giai đoạn 2025–2028. Đến ngày 23/9/2025, HaiAn Green Shipping Line đã ký thỏa thuận thiện chí với Dalian Shipbuilding Industry Co., Ltd của Trung Quốc để đóng mới hai tàu container 7.100 TEU, dự kiến bàn giao lần lượt vào ngày 30/6/2028 và 30/9/2028.
Trong quý I/2026, liên doanh đã tiếp nhận hai tàu đầu tiên gồm HaiAn Green Park, sức chở 1.060 TEU, và HaiAn Green Time, sức chở 2.798 TEU. Hai tàu này được định hướng khai thác theo hình thức cho thuê định hạn.
MBS kỳ vọng HaiAn Green Shipping Line sẽ tiếp tục mở rộng quy mô đội tàu trong năm 2026, bao gồm việc tiếp nhận thêm hai tàu 2.500 TEU trong quý III và quý IV. Qua đó, tổng công suất khai thác của đơn vị này có thể tăng lên 8.858 TEU trong năm 2026.
Trong giai đoạn đầu, MBS cho rằng HaiAn Green Shipping Line chưa đóng góp đáng kể vào lợi nhuận của HAH do chi phí khấu hao và vận hành còn cao. Phần lợi nhuận từ liên doanh, liên kết được dự báo đóng góp cho HAH khoảng 6,4 tỷ đồng trong năm 2026 và 5,9 tỷ đồng trong năm 2027.
Tuy vậy, từ sau năm 2028, triển vọng đóng góp của liên doanh này có thể rõ ràng hơn khi hai tàu 7.100 TEU được bàn giao. Với mức giá cho thuê dự kiến cao hơn gần ba lần so với giá thuê trung bình của đội tàu hiện tại, HaiAn Green Shipping Line có thể trở thành động lực tăng trưởng mới, giúp HAH gia tăng năng lực vận tải và củng cố triển vọng tăng trưởng trong trung, dài hạn.



































































