Một khảo sát tại TP.HCM cho thấy chạy xe công nghệ đang từ công việc mang tính thời vụ, làm thêm trở thành nguồn sinh kế chính của một bộ phận lớn tài xế. Đi cùng tính linh hoạt về thời gian là thời lượng làm việc kéo dài, rủi ro nghề nghiệp cao và những vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ về bảo hiểm, an sinh xã hội.
Tại Hội thảo “An sinh cho tài xế xe công nghệ – Thực trạng và giải pháp” ngày 15/9/2026, Trung tâm Tư vấn và Hỗ trợ người lao động Công đoàn TP.HCM công bố kết quả khảo sát nhanh 141 tài xế đang hoạt động trên các nền tảng Grab, Green SM và Be. Có 93,6% người được khảo sát cho biết chạy xe công nghệ là công việc chính; 46,1% làm việc từ 8 đến 10 giờ mỗi ngày và 35,5% làm trên 10 giờ/ngày. Để đạt mức thu nhập khoảng 15 triệu đồng/tháng, một số tài xế phản ánh phải chạy xe 13–15 giờ/ngày, kể cả cuối tuần.
Thời gian làm việc dài diễn ra trong bối cảnh mức độ rủi ro tương đối lớn. Theo cùng khảo sát, 73,8% tài xế từng ít nhất một lần gặp va chạm hoặc tai nạn, trong khi hơn 65% từng gặp các tình huống như lừa đảo, cướp giật hoặc quấy rối khi làm việc. Về bảo hiểm, 73,4% người tham gia khảo sát có bảo hiểm y tế, chủ yếu theo hộ gia đình hoặc các hình thức hỗ trợ; gần 88% mong muốn được tham gia các chính sách bảo hiểm và khoảng 93% mong muốn địa vị pháp lý của nghề được xác định rõ hơn.
Theo thông tin được công bố tại hội thảo, TP.HCM hiện có khoảng 400.000 tài xế xe công nghệ và người giao hàng. Tuy nhiên, cần thận trọng khi suy rộng kết quả khảo sát 141 người cho toàn bộ lực lượng này. Đây là khảo sát nhanh nhằm phản ánh một số vấn đề thực tế, không phải điều tra đại diện toàn thành phố với quy mô mẫu đủ lớn để kết luận rằng tất cả hoặc đa số 400.000 tài xế đều làm việc 13–15 giờ mỗi ngày.
Gọi là “đối tác” không tự động loại trừ quan hệ lao động
Một vấn đề pháp lý đáng chú ý là cách xác định quan hệ giữa tài xế và doanh nghiệp vận hành nền tảng. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp xác lập quan hệ với tài xế dưới hình thức hợp tác hoặc “đối tác”, thay vì hợp đồng lao động.
Tuy nhiên, tên gọi của hợp đồng không phải yếu tố duy nhất quyết định có tồn tại quan hệ lao động hay không. Điều 13 Bộ luật Lao động 2019 quy định trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên thì vẫn được coi là hợp đồng lao động. Bộ luật này có hiệu lực từ ngày 1/1/2021.
Nguyên tắc tương tự được thể hiện trong Luật Bảo hiểm xã hội 2024, có hiệu lực từ ngày 1/7/2025. Điểm a khoản 1 Điều 2 quy định người làm việc theo hợp đồng lao động từ đủ một tháng trở lên thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc; quy định này cũng bao gồm trường hợp hợp đồng được đặt tên khác nhưng thực chất có việc làm có trả công, tiền lương và sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên.
Do đó, không nên khẳng định một cách tuyệt đối rằng “tài xế công nghệ là đối tác nên không thuộc diện bảo hiểm xã hội bắt buộc”. Việc một tài xế cụ thể có thuộc quan hệ lao động và diện bảo hiểm xã hội bắt buộc hay không phải căn cứ vào nội dung thực tế của quan hệ giữa hai bên, bao gồm cơ chế trả thu nhập, mức độ quản lý, điều hành, giám sát và các yếu tố pháp lý khác. Trường hợp không thuộc diện bảo hiểm xã hội bắt buộc và đáp ứng điều kiện của luật, công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi có thể tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện.
Bộ luật Lao động quy định thời giờ làm việc bình thường của người lao động và đặt giới hạn đối với làm thêm giờ; trong trường hợp áp dụng thời giờ làm việc theo tuần, tổng thời gian làm việc bình thường và làm thêm nhìn chung không được vượt quá 12 giờ trong một ngày.













































































